CostLens
HomeCheapest Cities › Vietnam

Cheapest Cities in Vietnam

Ranked by estimated single-person monthly budget including rent

#CityMonthly budget1BR outside centre
1Sông Đốc Cà Mau₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
2Duyên Hải Trà Vinh₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
3Hà Tiên Kiến Giang₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
4Phan Rí Cửa Bình Thuận₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
5Bắc Kạn Bắc Kạn₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
6Lai Châu Lai Châu₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
7Tam Hiệp Đồng Nai₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
8Mỹ Hòa An Giang₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
9Bửu Long Đồng Nai₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
10Kim Dinh Thái Nguyên₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
11Bai Chay Quảng Ninh₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
12Thuận Tiến Vĩnh Long₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
13Phú Mỹ Bà Rịa-Vũng Tàu₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
14Di Linh Lâm Đồng₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
15Kà Tum Tây Ninh₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
16Long Thành Đồng Nai₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
17Thị Trấn Đồng Đăng Lạng Sơn₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
18Ấp Khánh Hòa An Giang₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
19Kiên Lương Kiến Giang₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
20Buôn Trấp Đắk Lắk₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
21Bình Hòa Bình Dương₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
22Quảng Trị Quảng Trị₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
23Ấp Phú Mỹ Sóc Trăng₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
24Thuân An Thừa Thiên-Huế₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
25Chợ Phước Hải Bà Rịa-Vũng Tàu₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
26Ấp Tân Thành Cần Thơ₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
27Tân Phong Thanh Hóa₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
28Mường Lay Điện Biên₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
29Ấp Khánh Hưng Cần Thơ₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
30Bình Minh Vĩnh Long₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
31Thị Trấn Ngải Giao Bà Rịa-Vũng Tàu₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
32Hương Canh Vĩnh Phúc₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
33Mông Dương Quảng Ninh₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
34Mỹ Lương Hà Nội₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
35Hiệp Hòa Đồng Nai₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
36Bo Hòa Bình₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
37Tân Vạn Bình Dương₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
38Khe Sanh Quảng Trị₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
39Hòa Thượng Thái Nguyên₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
40Ba Chúc An Giang₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
41An Thành B Bến Tre₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
42Chợ Mới An Giang₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
43Ấp Bình Thành Kiến Giang₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
44Ấp Phú Hải Bình Thuận₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
45Phước Long Bạc Liêu₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
46Cửa Lô Nghệ An₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
47Chợ Lách Bến Tre₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
48Mương Theng Điện Biên₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
49Xuân Trùng Phú Thọ₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)
50Hàng Trạm Hòa Bình₫8,793,613 ($346)₫2,850,013 ($112)

Most Expensive Cities in Vietnam

Ho Chi Minh CityHanoiThủ ĐứcBiên HòaHaiphongCần ThơRạch GiáQuảng NgãiThái BìnhMỹ Tho
Ranking uses the same estimation model as city pages: national baseline adjusted for city size. Smaller cities rank cheaper because housing costs fall with population. Methodology.