Ranked by estimated single-person monthly budget including rent
| # | City | Monthly budget | 1BR outside centre |
|---|---|---|---|
| 1 | Sông Đốc Cà Mau | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 2 | Duyên Hải Trà Vinh | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 3 | Hà Tiên Kiến Giang | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 4 | Phan Rí Cửa Bình Thuận | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 5 | Bắc Kạn Bắc Kạn | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 6 | Lai Châu Lai Châu | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 7 | Tam Hiệp Đồng Nai | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 8 | Mỹ Hòa An Giang | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 9 | Bửu Long Đồng Nai | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 10 | Kim Dinh Thái Nguyên | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 11 | Bai Chay Quảng Ninh | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 12 | Thuận Tiến Vĩnh Long | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 13 | Phú Mỹ Bà Rịa-Vũng Tàu | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 14 | Di Linh Lâm Đồng | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 15 | Kà Tum Tây Ninh | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 16 | Long Thành Đồng Nai | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 17 | Thị Trấn Đồng Đăng Lạng Sơn | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 18 | Ấp Khánh Hòa An Giang | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 19 | Kiên Lương Kiến Giang | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 20 | Buôn Trấp Đắk Lắk | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 21 | Bình Hòa Bình Dương | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 22 | Quảng Trị Quảng Trị | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 23 | Ấp Phú Mỹ Sóc Trăng | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 24 | Thuân An Thừa Thiên-Huế | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 25 | Chợ Phước Hải Bà Rịa-Vũng Tàu | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 26 | Ấp Tân Thành Cần Thơ | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 27 | Tân Phong Thanh Hóa | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 28 | Mường Lay Điện Biên | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 29 | Ấp Khánh Hưng Cần Thơ | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 30 | Bình Minh Vĩnh Long | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 31 | Thị Trấn Ngải Giao Bà Rịa-Vũng Tàu | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 32 | Hương Canh Vĩnh Phúc | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 33 | Mông Dương Quảng Ninh | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 34 | Mỹ Lương Hà Nội | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 35 | Hiệp Hòa Đồng Nai | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 36 | Bo Hòa Bình | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 37 | Tân Vạn Bình Dương | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 38 | Khe Sanh Quảng Trị | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 39 | Hòa Thượng Thái Nguyên | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 40 | Ba Chúc An Giang | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 41 | An Thành B Bến Tre | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 42 | Chợ Mới An Giang | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 43 | Ấp Bình Thành Kiến Giang | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 44 | Ấp Phú Hải Bình Thuận | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 45 | Phước Long Bạc Liêu | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 46 | Cửa Lô Nghệ An | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 47 | Chợ Lách Bến Tre | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 48 | Mương Theng Điện Biên | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 49 | Xuân Trùng Phú Thọ | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |
| 50 | Hàng Trạm Hòa Bình | ₫8,793,613 ($346) | ₫2,850,013 ($112) |